overcame
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
overcame overcame; overcome
- Thắng, chiến thắng.
- Vượt qua, khắc phục (khó khăn... ).
Động từ
overcame động tính từ quá khứ
- Kiệt sức, mất tự chủ; mất tinh thần.
- overcome by hunger — đói mèm
- overcome by (with) liquor (drink) — say mèm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “overcame”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)