Bước tới nội dung

overlagt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc overlagt
gt overlagt
Số nhiều overlagte
Cấp so sánh
cao

overlagt

  1. (Luật)dự định, có dự tính, cố ý, dụng tâm.
    Han ble dømt for overlagt drap på sin kone.

Tham khảo