Bước tới nội dung

overmuch

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈmətʃ/

Tính từ

overmuch & phó từ /.ˈmətʃ/

  1. Quá, quá nhiều.
    to be righteous overmuch — quá ngay thẳng

Danh từ

overmuch /.ˈmətʃ/

  1. Sự quá nhiều.
  2. Số lượng quá nhiều.

Tham khảo