overmuch
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈmətʃ/
Tính từ
overmuch & phó từ /.ˈmətʃ/
- Quá, quá nhiều.
- to be righteous overmuch — quá ngay thẳng
Danh từ
overmuch /.ˈmətʃ/
- Sự quá nhiều.
- Số lượng quá nhiều.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “overmuch”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)