Bước tới nội dung

overriding

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈrɑɪ.diɳ/

Tính từ

overriding /.ˈrɑɪ.diɳ/

  1. Quan trọng hơn bất cứ nhận định nào khác.

Tham khảo