Bước tới nội dung

oversee

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌoʊ.vɜː.ˈsi/

Ngoại động từ

oversee ngoại động từ oversaw, overseen /ˌoʊ.vɜː.ˈsi/

  1. Trông nom, giám thị.
  2. Quan sát.

Tham khảo