oversette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

  Dạng
Nguyên mẫu å oversette
Hiện tại chỉ ngôi over setter
Quá khứ -satte
Động tính từ quá khứ -satt
Động tính từ hiện tại

oversette

  1. Dịch, thông dịch, phiên dịch.
    Tolken oversatte glimrende.
    å oversette fra norsk til engelsk
    fritt oversatt — Dịch thoát.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]