oversette
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å oversette |
| Hiện tại chỉ ngôi | over setter |
| Quá khứ | -satte |
| Động tính từ quá khứ | -satt |
| Động tính từ hiện tại | — |
oversette
- Dịch, thông dịch, phiên dịch.
- Tolken oversatte glimrende.
- å oversette fra norsk til engelsk
- fritt oversatt — Dịch thoát.
Từ dẫn xuất
- (1) oversettelse gđ: Sự dịch, thông dịch, phiên dịch. Bài dịch, bản dịch.
- (1) oversetter gđ: Phiên dịch viên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “oversette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)