overtone

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /.ˌtoʊn/

Danh từ[sửa]

overtone /.ˌtoʊn/

  1. (Âm nhạc) Âm bội.
  2. (Số nhiều) Ý nghĩa phụ, ngụ ý.
    a reply full of overtones — câu trả lời nhiều ngụ ý

Tham khảo[sửa]