owing

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈo.ʊiɳ]

Động từ[sửa]

owing

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của owe.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

owing /ˈo.ʊiɳ/

  1. Còn phải trả nợ.
    to pay all that is owing — trả những gì còn nợ

Thành ngữ[sửa]

  • owing to:
    1. Nhờ có, do bởi, vì.
      owing to the drought, crops are short — vì hạn hán nên mùa màng thất bát

Tham khảo[sửa]