oxen

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

oxen (Số nhiều: của ox)

  1. Thú nuôisừng.

Tham khảo[sửa]