Bước tới nội dung

pâturage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pa.ty.ʁaʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
pâturage
/pa.ty.ʁaʒ/
pâturages
/pa.ty.ʁaʒ/

pâturage /pa.ty.ʁaʒ/

  1. Bãi chăn thả.
  2. Sự chăn thả.
  3. Quyền chăn thả (ở nơi nào).

Tham khảo