pâturage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.ty.ʁaʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pâturage /pa.ty.ʁaʒ/ |
pâturages /pa.ty.ʁaʒ/ |
pâturage gđ /pa.ty.ʁaʒ/
- Bãi chăn thả.
- Sự chăn thả.
- Quyền chăn thả (ở nơi nào).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pâturage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)