Bước tới nội dung

pécule

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
pécule
/pe.kyl/
pécules
/pe.kyl/

pécule /pe.kyl/

  1. Tiền chắt bóp, tiền dành dụm.
  2. Phụ cấp giải ngũ.

Tham khảo