pérennité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.ʁe.ni.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pérennité /pe.ʁe.ni.te/ |
pérennité /pe.ʁe.ni.te/ |
pérennité gc /pe.ʁe.ni.te/
- Tính lâu dài, tính vĩnh cửu; tính lâu đời.
- La pérennité de certaines usages — tính lâu đời của một tập quán
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pérennité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)