périple

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
périple
/pe.ʁipl/
périples
/pe.ʁipl/

périple /pe.ʁipl/

  1. Cuộc đi vòng (đường biển).
  2. Cuộc du lịch.
    Faire un grand périple en Europe — làm một cuộc du lịch dài sang châu Âu

Tham khảo[sửa]