pétillant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.ti.jɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pétillant /pe.ti.jɑ̃/ |
pétillants /pe.ti.jɑ̃/ |
| Giống cái | pétillante /pe.ti.jɑ̃t/ |
pétillantes /pe.ti.jɑ̃t/ |
pétillant /pe.ti.jɑ̃/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “pétillant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)