pétrifié
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pet.ʁi.fje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pétrifié /pet.ʁi.fje/ |
pétrifiés /pet.ʁi.fje/ |
| Giống cái | pétrifiée /pet.ʁi.fje/ |
pétrifiées /pet.ʁi.fje/ |
pétrifié /pet.ʁi.fje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pétrifié”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)