pétulant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.ty.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pétulant /pe.ty.lɑ̃/ |
pétulants /pe.ty.lɑ̃/ |
| Giống cái | pétulante /pe.ty.lɑ̃t/ |
pétulantes /pe.ty.lɑ̃t/ |
pétulant /pe.ty.lɑ̃/
- Hăng.
- Une joie pétulante — niềm vui hăng
Trái nghĩa
- Mou, nonchalant, réservé
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pétulant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)