réservé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực réservé
/ʁe.zɛʁ.ve/
réservés
/ʁe.zɛʁ.ve/
Giống cái réservée
/ʁe.zɛʁ.ve/
réservées
/ʁe.zɛʁ.ve/

réservé /ʁe.zɛʁ.ve/

  1. Dành riêng.
    Places réservées aux invalides — chỗ dành riêng cho thương binh
    Cas réservé — (tôn giáo) trường hợp riêng giáo hoàng (giám mục) mới xá tôi được
  2. Giữ trước.
    Avoir une table réservée au restaurant — có một bàn giữ trước ở tiệm ăn
  3. Giữ gìn ý tứ, dè dặt.
    Langage réservé — lời nói giữ gìn ý tứ

Tham khảo[sửa]