Bước tới nội dung

pabulum

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpæ.bjə.ləm/

Danh từ

pabulum /ˈpæ.bjə.ləm/

  1. Thức ăn, đồ ăn ((thường), (nghĩa bóng)).
    mental pabulum — món ăn tinh thần

Tham khảo