pagaille
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.ɡaj/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pagaille /pa.ɡaj/ |
pagailles /pa.ɡaj/ |
pagaille gc /pa.ɡaj/
- (Thân mật) Sự lộn xộn, sự hỗn độn.
- en pagaille — lộn xộn, hỗn độn
- Mettre tout en pagaille — để lộn xộn mọi thứ+ (thân mật) vô số
- Avoir de l’argent en pagaille — có vô số tiền
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pagaille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)