pallid

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈpæ.ləd]

Tính từ[sửa]

pallid /ˈpæ.ləd/

  1. Xanh xao, vàng vọt.

Tham khảo[sửa]