palpitant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pal.pi.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | palpitant /pal.pi.tɑ̃/ |
palpitants /pal.pi.tɑ̃/ |
| Giống cái | palpitante /pal.pi.tɑ̃t/ |
palpitantes /pal.pi.tɑ̃t/ |
palpitant /pal.pi.tɑ̃/
- Phập phồng.
- Poitrine palpitante — ngực phập phồng
- Hồi hộp.
- Palpitant d’espoir — hồi hộp hy vọng
- Film palpitant — cuốn phim (làm) hồi hộp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| palpitant /pal.pi.tɑ̃/ |
palpitants /pal.pi.tɑ̃/ |
palpitant gđ /pal.pi.tɑ̃/
- Le palpitant — (thông tục) trái tim.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “palpitant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)