paltry
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɔl.tri/
Tính từ
paltry /ˈpɔl.tri/
- Không đáng kể, tầm thường, nhỏ mọn; đáng khinh, ti tiện.
- a paltry sum — món tiền nhỏ mọn
- a paltry excuse — lý do vớ vẩn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “paltry”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)