pampa
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpæm.pə/
Danh từ
pampa số nhiều pampa /'pæmpə/ /ˈpæm.pə/
- Đồng hoang (ở Nam mỹ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pampa”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɑ̃.pa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pampa /pɑ̃.pa/ |
pampas /pɑ̃.pa/ |
pampa gc /pɑ̃.pa/
- Pampa (thảo nguyên ở Nam Mỹ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pampa”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)