pamplemousse

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
pamplemousse
/pɑ̃.plə.mus/
pamplemousses
/pɑ̃.plə.mus/

pamplemousse gđc /pɑ̃.plə.mus/

  1. Quả bưởi.

Tham khảo[sửa]