panelling

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

panelling paneling)+sự lót ván (tường ) /ˈpæ.nᵊl.liɳ/

  1. Gỗ để đóng ván.

Tham khảo[sửa]