panique
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | panique /pa.nik/ |
paniques /pa.nik/ |
| Giống cái | panique /pa.nik/ |
paniques /pa.nik/ |
panique
- Hoảng sợ; kinh hoàng.
- Peur panique — sự hoảng sợ
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| panique /pa.nik/ |
paniques /pa.nik/ |
panique gc
- Sự hoảng sợ; nỗi kinh hoàng.
- Être pris de panique — hoảng sợ
- Attaque de panique — cơn hoảng sợ
- Semer la panique dans les rangs de l’ennemi — gieo nỗi kinh hoàng trong hàng ngũ địch
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “panique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)