paniquer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.ni.ke/
Động từ
paniquer /pa.ni.ke/
- Làm hoảng sợ; hốt hoảng, kinh hoàng.
- à l’approche des examens, il est complètement paniqué — gần tới ngày thi, cậu ta hốt hoảng hẳn
- Il n'y a pas de quoi paniquer — chẳng có gì phải hốt hoảng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “paniquer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)