parados
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
parados
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parados”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.ʁa.dɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| parados /pa.ʁa.dɔ/ |
parados /pa.ʁa.dɔ/ |
parados gđ /pa.ʁa.dɔ/
- Ụ lưng (ở công sự).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parados”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)