parallell
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | parallell | parallellen |
| Số nhiều | paralleller | parallellene |
parallell gđ
- Đường song song.
- Denne linjen er en parallell til den andre.
- Sự tương đồng, giống nhau, tương đương.
- Dette tilfellet har flere paralleller i historien.
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | parallell |
| gt | parallelt | |
| Số nhiều | parallelle | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
parallell
- Song song.
- Han konstruerte to parallelle linjer.
- å løpe parallelt — Xảy ra cùng một lúc.
- Tương tự, y hệt.
- Vi hadde et parallelt tilfelle til dette i fjor.
Từ dẫn xuất
- (1) parallellforskyve : (Toán) Dời song song (một góc, tam giác).
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “parallell”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)