Bước tới nội dung

parfaitement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /paʁ.fɛt.mɑ̃/

Phó từ

parfaitement /paʁ.fɛt.mɑ̃/

  1. Hoàn toàn, đầy đủ.
  2. (Thân mật) Phải, đúng thế.
    Vous oseriez le lui dire?-Parfaitement — Anh dám nói thế với ông ta à? -Đúng thế

Trái nghĩa

Tham khảo