parfaitement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /paʁ.fɛt.mɑ̃/
Phó từ
parfaitement /paʁ.fɛt.mɑ̃/
- Hoàn toàn, đầy đủ.
- (Thân mật) Phải, đúng thế.
- Vous oseriez le lui dire?-Parfaitement — Anh dám nói thế với ông ta à? -Đúng thế
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parfaitement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)