Bước tới nội dung

pariade

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pa.ʁjad/

Danh từ

Số ít Số nhiều
pariade
/pa.ʁjad/
pariade
/pa.ʁjad/

pariade gc /pa.ʁjad/

  1. Sự ghép cặp (chim vào mùa sinh sản).
  2. Mùa sinh sản (của chim).

Tham khảo