Bước tới nội dung

parochially

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /pə.ˈroʊ.ki.əl.li/

Phó từ

parochially /pə.ˈroʊ.ki.əl.li/

  1. tính chất địa phương, có tính thiển cận.

Tham khảo