partitive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɑːr.tə.tɪv/
Danh từ
partitive /ˈpɑːr.tə.tɪv/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Ngôn ngữ học) Bộ phận.
- partitive adjective — tính từ bộ phận
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “partitive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)