Bước tới nội dung

partouse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /paʁ.tuz/

Danh từ

Số ít Số nhiều
partouse
/paʁ.tuz/
partouses
/paʁ.tuz/

partouse gc /paʁ.tuz/

  1. (Thông tục) Cuộc truy hoan.

Tham khảo