pass away

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

pass away (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn passes away, phân từ hiện tại passing away, quá khứ đơn và phân từ quá khứ passed away)

  1. Mất, qua đời, từ trần, viên tịch.