away
Giao diện
Xem thêm: ’away
Tiếng Anh
Cách phát âm
Phó từ
away /ə.ˈweɪ/
- Xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa).
- away from home — xa nhà
- to stand away from the rest — đứng cách xa những người khác
- to fly away — bay đi
- to go away — rời đi, đi khỏi, đi xa
- to throw away — ném đi; ném ra xa
- away with you! — cút đi! ra chỗ khác!
- Biến đi, mất đi, hết đi.
- to boil away — sôi cạn đi
- to gamble away all one's money — cờ bạc hết sạch cả tiền của
- to make away with oneself — tự tử
- to do away with somebody — khử ai đi
- to pass away — chết
- to food away one's time — lãng phí hết thời gian vào những việc làm nhảm, tầm phào
- Không ngừng liên tục.
- to work (peg) away for six hours — làm việc liên tục trong sáu tiếng liền
- Không chậm trễ, ngay lập tức.
- speak away! — nói (ngay) đi!
- right away — ngay thức thì
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “away”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)