away

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

away /ə.ˈweɪ/

  1. Xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa).
    away from home — xa nhà
    to stand away from the rest — đứng cách xa những người khác
    to fly away — bay đi
    to go away — rời đi, đi khỏi, đi xa
    to throw away — ném đi; ném ra xa
    away with you! — cút đi! ra chỗ khác!
  2. Biến đi, mất đi, hết đi.
    to boil away — sôi cạn đi
    to gamble away all one's money — cờ bạc hết sạch cả tiền của
    to make away with oneself — tự tử
    to do away with somebody — khử ai đi
    to pass away — chết
    to food away one's time — lãng phí hết thời gian vào những việc làm nhảm, tầm phào
  3. Không ngừng liên tục.
    to work (peg) away for six hours — làm việc liên tục trong sáu tiếng liền
  4. Không chậm trễ, ngay lập tức.
    speak away! — nói (ngay) đi!
    right away — ngay thức thì

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]