Bước tới nội dung

pastime

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpæs.ˌtɑɪm/

Danh từ

pastime /ˈpæs.ˌtɑɪm/

  1. Trò tiêu khiển.
  2. Sự giải trí.

Tham khảo