patchouli
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
patchouli
- (Thực vật học) Cây hoắc hương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “patchouli”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pat.ʃu.li/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| patchouli /pat.ʃu.li/ |
patchouli /pat.ʃu.li/ |
patchouli gđ /pat.ʃu.li/
- Hoắc hương (cây, chất thơm).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “patchouli”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)