paternel

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực paternel
/pa.tɛʁ.nɛl/
paternels
/pa.tɛʁ.nɛl/
Giống cái paternelle
/pa.tɛʁ.nɛl/
paternelles
/pa.tɛʁ.nɛl/

paternel /pa.tɛʁ.nɛl/

  1. (Thuộc) Cha.
    Autorité paternelle — uy quyền của cha
  2. (Bên) Nội.
    Grand-mère paternelle — bà nội
  3. Như cha, nhân từ, ân cần.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
paternel
/pa.tɛʁ.nɛl/
paternels
/pa.tɛʁ.nɛl/

paternel /pa.tɛʁ.nɛl/

  1. (Thông tục) Cha.
    Voilà son paternel — cha nó kia kìa

Tham khảo[sửa]