Bước tới nội dung

patoche

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pa.tɔʃ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
patoche
/pa.tɔʃ/
patoches
/pa.tɔʃ/

patoche gc /pa.tɔʃ/

  1. (Thân mật) Bàn tay thô.

Tham khảo