patraque
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pat.ʁak/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | patraque /pat.ʁak/ |
patraques /pat.ʁak/ |
| Giống cái | patraque /pat.ʁak/ |
patraques /pat.ʁak/ |
patraque /pat.ʁak/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “patraque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)