patriciat
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| patriciat /pat.ʁi.sja/ |
patriciat /pat.ʁi.sja/ |
patriciat gđ /pat.ʁi.sja/
- (Sử học) Tước thái công.
- Thân thế qúy tộc patrixi; hàng quý tộc patrixi (cổ La Mã).
- (Văn học) Quý tộc.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “patriciat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)