Bước tới nội dung

patriciat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
patriciat
/pat.ʁi.sja/
patriciat
/pat.ʁi.sja/

patriciat /pat.ʁi.sja/

  1. (Sử học) Tước thái công.
  2. Thân thế qúy tộc patrixi; hàng quý tộc patrixi (cổ La Mã).
  3. (Văn học) Quý tộc.

Trái nghĩa

Tham khảo