patriotism

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈpeɪ.tri.ə.ˌtɪ.zəm]

Danh từ[sửa]

patriotism /ˈpeɪ.tri.ə.ˌtɪ.zəm/

  1. Lòng yêu nước.

Tham khảo[sửa]