Bước tới nội dung

pattu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực pattu
/pa.ty/
pattus
/pa.ty/
Giống cái pattu
/pa.ty/
pattus
/pa.ty/

pattu /pa.ty/

  1. () Chân to.
    Chien pattu — chó chân to
  2. (Với) Chân lông.
    Pigeon pattu — bồ câu chân có lông

Tham khảo