pawnshop

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pawnshop /ˈpɔn.ˌʃɑːp/

  1. Hiệu cầm đồ.

Tham khảo[sửa]