Bước tới nội dung

peace-time

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpis.ˈtɑɪm/

Danh từ

peace-time /ˈpis.ˈtɑɪm/

  1. Thời bình.

Tham khảo