Bước tới nội dung

pear-tree

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɛr.ˈtri/

Danh từ

pear-tree /ˈpɛr.ˈtri/

  1. (Thực vật học) Cây .

Tham khảo