Bước tới nội dung

pearl-shell

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɜː.əl.ˈʃɛɫ/

Danh từ

pearl-shell /ˈpɜː.əl.ˈʃɛɫ/

  1. Vỏ ốc xà cừ; xà cừ.

Tham khảo