Bước tới nội dung

pearl-tea

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɜː.əl.ˈti/

Danh từ

pearl-tea /ˈpɜː.əl.ˈti/

  1. Trà trân châu.

Tham khảo