Bước tới nội dung

peart

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

peart /ˈpɪrt/

  1. (Thông tục) Hoạt bát, vui vẻ.
  2. Hấp dẫn, lôi cuốn.

Tham khảo